| Trình tự |
Vật phẩm |
Số lượng |
Chi tiết |
| 1 |
 |
1 |
Thâm Lam Thần Thảo (Event) |
| 2 |
 |
10 |
Đồng xu dùng trong chốn giang hồ |
| 3 |
 |
1 |
Bồi Nguyên Đơn Đại (Khóa) |
| 4 |
 |
1 |
Bích Lục Thần Thảo (Event) |
| 5 |
 |
1 |
Bích Long Chỉ Thiêu (1 ngày)(Event) |
| 6 |
 |
1 |
Xích Long Cường Lực Đan |
| 7 |
 |
1 |
Lục Long Hộ Thể Đan |
| 8 |
 |
1 |
Hồng Mật Thần Thảo (bậc 1)(sự kiện) |
| 9 |
 |
1 |
Xích Long Cường Lực Đan |
| 10 |
 |
20 |
Đồng xu dùng trong chốn giang hồ |
| 11 |
 |
1 |
Bồi Nguyên Đơn Đại (Khóa) |
| 12 |
 |
1 |
Chí Tôn Nhiệt Huyết Phù (1 ngày)(Khóa) |
| 13 |
 |
1 |
Xích Long Chỉ Thiêu (1 ngày)(Event) |
| 14 |
 |
1 |
Lục Long Hộ Thể Đan |
| 15 |
 |
50 |
Đồng xu dùng trong chốn giang hồ |
| 16 |
 |
1 |
Hồng Mật Thần Thảo (bậc 2)(sự kiện) |
| 17 |
 |
1 |
Bạch Long Chỉ Thiêu (1 ngày)(Event) |
| 18 |
 |
80 |
Đồng xu dùng trong chốn giang hồ |
| 19 |
 |
1 |
Kim Long Chỉ Thiêu (1 ngày)(Event) |
| 20 |
 |
120 |
Đồng xu dùng trong chốn giang hồ |
| 21 |
 |
1 |
Yêu Hóa Ma Võ - Miêu Tộc (sự kiện) |
| 22 |
 |
1 |
Thiên Nhiên Tuyết Nguyên Sâm (lễ vật) |
| 23 |
 |
1 |
Cửu Chuyển Đơn (lễ vật) |
| 24 |
 |
170 |
Đồng xu dùng trong chốn giang hồ |
| 25 |
 |
1 |
Hồng Mật Thần Thảo (bậc 3)(sự kiện) |
| 26 |
 |
1 |
Kim Long Chỉ Thiêu (1 ngày)(Event) |
| 27 |
 |
230 |
Đồng xu dùng trong chốn giang hồ |
| 28 |
 |
1 |
Tử Hà Thần Đan (1 ngày)(Event) |